Hiệp ước Versailles 1787 đến chiến thắng của Napoleon: Vai trò đặc biệt của diêm tiêu Việt Nam

Chiến thắng của Napoleon được cho là gắn liền với nguồn diêm tiêu từ Việt Nam. Hiệp ước Versailles năm 1787, theo nhận định trong nghiên cứu, chính là một dự án hậu cần quân sự thành công bậc nhất trong lịch sử nước Pháp. Nhờ hiệp ước này, Pháp đã có nền tảng để mở rộng sức mạnh và từng bước chi phối toàn bộ châu Âu.

Pháo Cannon de 4 Gribeauval  trong bảo tàng, pháo quan trọng của pháo binh Pháp nhờ diêm tiêu hang động Việt Nam nên bắn xa không bị xịt bắn liên tục hoàn toàn áp đảo  đối phương.

Một luận điểm đáng chú ý được đặt ra: Napoleon thất bại, mất ngôi và bị lưu đày khi không còn duy trì được nguồn cung diêm tiêu từ Việt Nam. Không chỉ vậy, diêm tiêu Việt Nam còn được cho là yếu tố châm ngòi cho cuộc chiến tranh Anh – Mỹ giai đoạn 1812–1815.

Kỹ sư Vũ Đình Thanh, sau hơn 10 năm miệt mài nghiên cứu, đã công bố những phát hiện mang tính bước ngoặt. Tương tự như việc phục dựng thành công nỏ thần với khả năng bắn trình diễn, tạo lực sát thương lớn nhờ tận dụng lực trọng trường, các nghiên cứu của anh cũng đưa ra những bằng chứng mà theo anh là rõ ràng, có thể kiểm chứng và xác minh. Anh khẳng định rằng hành trình nghiên cứu độc lập đầy gian nan này xuất phát từ lòng biết ơn Chủ tịch Hồ Chí Minh và sự tri ân đối với những hy sinh to lớn của các thế hệ anh hùng liệt sĩ trong hơn hai thế kỷ qua.

Theo nhật ký hành trình, soái hạm medusa bị Đại Việt bắn hỏng.

Thời gian gần đây, nhiều công trình nghiên cứu từ các đại học uy tín trên thế giới đã đề cập đến vai trò của diêm tiêu như một yếu tố quyết định giúp nước Anh trở thành siêu cường. Khái niệm “mặt trời không bao giờ lặn trên đất nước Anh” được cho là có sự đóng góp quan trọng của nguồn diêm tiêu.

Diêm tiêu chiếm tới 75% thành phần của thuốc súng đen tại Anh cho đến năm 1891 và tại Pháp đến năm 1886. Loại chất này được tạo ra bởi hai nhóm vi khuẩn và Việt Nam là môi trường lý tưởng nhất cho quá trình hình thành đó, nhờ điều kiện khí hậu nóng ẩm. Ngược lại, tại châu Âu, nhiệt độ thấp khiến vi khuẩn không thể hoạt động, dẫn đến thất bại trong việc tự sản xuất diêm tiêu. Vì vậy, các nước châu Âu buộc phải tìm nguồn cung từ những vùng nhiệt đới, trong đó diêm tiêu từ phân dơi trong hang động Việt Nam được đánh giá là tốt nhất.

Một thực tế ít được biết đến là ngay cả khi đã phát minh ra thuốc súng không khói mạnh hơn, như Poudre B của Pháp hay Cordite của Anh, hai quốc gia này vẫn phải phụ thuộc vào nguồn diêm tiêu tự nhiên từ phân dơi, phân chim cho đến tận năm 1930, trước khi tiếp cận được công nghệ tổng hợp nitrat từ không khí theo quy trình Haber-Bosch.

Sức mạnh của súng pháo đã được chứng minh rõ ràng trong lịch sử. Nhiều ghi chép cho thấy các đoàn thám hiểm phương Tây từng có ý định xâm nhập Việt Nam để tìm kiếm lợi ích, nhưng đã phải đối mặt với một thực tế khác biệt. Linh mục Alexandre de Rhodes trong tác phẩm “Histoire du Royaume de Tunquin” (1651) từng mô tả số lượng súng hỏa mai tại Đại Việt nhiều đến mức chưa từng thấy ở bất kỳ nơi nào tại châu Âu.

Các tài liệu khác của Samuel Baron và Cristoforo Borri cũng xác nhận rằng người Việt đã làm chủ kỹ thuật sản xuất diêm tiêu, chế tạo thuốc súng và sử dụng súng hỏa mai một cách thành thạo từ rất sớm, với nguồn nguyên liệu dồi dào từ các hang động đá vôi.

Những ghi chép này đã khiến châu Âu nhận thức rõ rằng Đại Việt là nguồn cung cấp diêm tiêu quan trọng. Trong bối cảnh đó, diêm tiêu trở thành tài nguyên chiến lược có giá trị đặc biệt lớn, thậm chí được quy đổi ngang với vàng trong nhiều giai đoạn lịch sử.

Theo nghiên cứu, sức mạnh của các đế quốc châu Âu thời kỳ này phụ thuộc trực tiếp vào khả năng tiếp cận diêm tiêu. Anh đã độc chiếm nguồn diêm tiêu tại Bengal từ năm 1761, qua đó tạo lợi thế vượt trội. Tuy nhiên, một câu hỏi được đặt ra là vì sao pháo binh của Napoleon vẫn duy trì ưu thế vượt trội trong thời gian dài.

Kỹ sư Vũ Đình Thanh cho rằng nguyên nhân nằm ở chất lượng diêm tiêu. Diêm tiêu từ hang động Việt Nam có đặc tính hóa học vượt trội, giúp thuốc súng Pháp có sức công phá mạnh hơn, ít khói hơn và không bị ẩm. Nhờ đó, pháo binh Pháp có thể bắn xa hơn từ 100 đến 200 mét so với đối thủ, đồng thời duy trì tốc độ bắn ổn định.

Các bằng chứng từ luận án tiến sĩ tại Pháp, tài liệu lưu trữ tại Anh và Mỹ cũng được dẫn ra nhằm củng cố luận điểm rằng diêm tiêu từ khu vực Đông Dương – được gọi là “Saltpetre des Indes” – đã được vận chuyển quy mô lớn phục vụ cho Pháp. Thậm chí, việc các tàu Mỹ vận chuyển diêm tiêu này bị Anh bắt giữ được cho là nguyên nhân dẫn đến chiến tranh Anh – Mỹ.

Nghiên cứu chiến dịch của Napoleon cho thấy một quy luật rõ ràng: khi còn nguồn cung diêm tiêu từ Việt Nam, ông liên tiếp giành chiến thắng trong các trận đánh lớn như Austerlitz (1805), Jena-Auerstedt (1806) và Wagram (1809). Nhưng sau khi Anh kiểm soát các tuyến vận chuyển tại Mauritius (1810) và Java (1811), nguồn cung bị gián đoạn, chất lượng thuốc súng suy giảm, góp phần dẫn đến thất bại trong chiến dịch Nga (1812) và trận Waterloo (1815).

Từ đó, kỹ sư Thanh đi đến kết luận rằng nguồn diêm tiêu này có liên hệ trực tiếp với việc thực hiện Hiệp ước Versailles năm 1787.

Theo nghiên cứu, trái với quan điểm cho rằng hiệp ước này không được thực hiện do Cách mạng Pháp, thực tế lại diễn ra theo hướng ngược lại. Sau khi ký kết ngày 28/11/1787, Bá Đa Lộc trở về Pondichéry để triển khai cam kết quân sự. Giới sử học dòng chính thời thuộc địa và giai đoạn sau này thường hạ thấp quy mô can thiệp của Pháp vào Đại Việt cuối thế kỷ 18. Họ lập luận rằng do Cách mạng Pháp nổ ra, triều đình Versailles đã hủy bỏ cam kết, khiến phái bộ Bá Đa Lộc chỉ mang về được một nhóm vỏn vẹn 120 lính đánh thuê rệu rã. Tuy nhiên, khi soi chiếu dưới lăng kính của hậu cần quân sự, toán học hàng hải và biên niên sử toàn cầu, con số “120 người” lộ rõ là một sự ngụy tạo lịch sử nhằm che giấu một chiến dịch quân sự quy mô lớn và sự thất bại thảm hại của lực lượng này trước hỏa lực Tây Sơn . Sự dối trá này hoàn toàn sụp đổ trước các chốt chặn logic sau đây:

1. Chốt chặn Toán học Hàng hải: Khối lượng hậu cần khổng lồ của chiến hạm Frégate Con số “120 người” (bao gồm cả sĩ quan) là một sự tự sát về mặt hàng hải. Hạm đội viễn chinh được dẫn đầu bởi chiếc Méduse – một chiến hạm hộ tống (Frégate) tiêu chuẩn mang từ 30 đến 40 khẩu pháo nòng lớn. Để vận hành một cỗ máy chiến tranh chạy buồm như vậy, Hải quân Pháp cần một hệ thống nhân sự khổng lồ:

• Pháo thủ: Cần 6-8 người để thao tác một khẩu pháo (nạp thuốc nổ, tống đạn, ngắm bắn). Riêng đội pháo thủ cho 30-40 khẩu pháo đã đòi hỏi từ 180 đến 250 người.

• Thủy thủ đoàn và Thủy quân lục chiến: Hàng chục người thao tác buồm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và chiến đấu, cùng đội ngũ lính thủy đánh bộ, kỹ sư, y bác sĩ.

Theo biên chế chuẩn, chỉ riêng chiếc Méduse đã cần ít nhất 250 đến 360 nhân sự để duy trì sức chiến đấu. Hạm đội của Bá Đa Lộc và Đô đốc Rosily bao gồm 4-5 chiếc (gồm Méduse, một tàu Frégate khác, tàu Long, tàu Phụng và các tàu vận tải). Phép tính cơ bản nhất (5 tàu x 300 người) cho thấy lực lượng này phải lên tới hàng ngàn lính tinh nhuệ và lính đánh thuê. Họ mang theo trang bị tối tân không chỉ để chiến đấu mà còn để thiết lập các tổ hợp khai thác tài nguyên chiến lược (diêm tiêu) khổng lồ tại Đại Việt.

2. Chốt chặn Không gian và Thời gian: Sự miễn nhiễm với Cách mạng Pháp Luận điệu “Cách mạng Pháp làm gián đoạn chuyến đi” là một sự phi lý về mặt không – thời gian. Hạm đội của Rosily nhổ neo rời căn cứ Pondichéry vào tháng 6 năm 1789. Sự kiện phá ngục Bastille tại Paris nổ ra vào tháng 7 năm 1789. Giữa đại dương mênh mông thời bấy giờ, thông tin có độ trễ lên tới nhiều tháng. Khi Cách mạng nổ ra, hạm đội Pháp đã ở trên biển và hoàn toàn không biết gì về biến cố tại quê nhà. Đến ngày 24/7/1789, khi cập bến Vũng Tàu, cấu trúc của một đạo quân viễn chinh hùng hậu đã được ấn định.

Tầu Mỹ bốc diêm tiêu từ Hà Tiên mang về Pháp.

Biến động chính trị ở nửa vòng trái đất không thể làm bốc hơi hàng ngàn lính viễn chinh trở thành con số 120 người .

3. Chốt chặn Bản chất Quân sự: Tính chất “Việc đã rồi” của một đội quân chuyên nghiệp Không giống như các khu vực dân sự tại Mauritius hay Pondichéry (nơi xảy ra tranh luận chính trị khi tin Cách mạng truyền đến), một hạm đội hải quân là một hệ thống quân sự khép kín, vận hành bằng kỷ luật thép. Trên các chiến hạm không có dân thường hay các hội đồng chính trị. Hơn thế nữa, cho đến tận ngày 10/8/1792 (khi hoàng gia Pháp bị bắt giam), Vua Louis XVI vẫn là vị quân vương hợp hiến và là Tổng tư lệnh tối cao. Do đó, trong suốt những năm đầu đặt chân đến Đại Việt, đạo quân của Rosily hoạt động với tính chính danh tuyệt đối của triều đình Versailles. Họ là một đạo quân được tổ chức bài bản, thực thi mệnh lệnh quốc gia đã ban hành từ năm 1787.

Kết luận Việc rêu rao con số “120 lính Pháp” là một thủ pháp bóp méo lịch sử của giới thực dân. Một mặt, họ muốn thần thánh hóa vai trò cá nhân của một nhóm nhỏ người da trắng. Mặt khác, quan trọng hơn, họ muốn xóa dấu vết về một đạo quân viễn chinh quy mô lớn của Đế quốc Pháp đã phải chịu tổn thất nặng nề, bị đánh cho tơi tả bởi hỏa lực và chiến thuật vượt trội của quân đội Tây Sơn. Đạo quân ấy đến Đại Việt không phải vì lòng thương hại cá nhân, mà vì lòng tham đối với nguồn tài nguyên diêm tiêu chiến lược, và họ đã vấp phải một bức tường lửa không thể vượt qua.

Đô đốc đế chế ROSILY được khắc tên trên khải hoàn môn (Arc de Triomphe) là bằng chứng vật lý (bằng đá) về công lao to lớn trong việc lo liệu diêm tiêu cho Pháp.

Đáng chú ý, Bá Đa Lộc sau khi ký hiệp ước đã được vua Louis XVI phong làm Khâm sai Hoàng gia, đại diện cho triều đình Pháp tổ chức lực lượng tại Đông Dương. Các tài liệu cho thấy một lực lượng lớn gồm hàng nghìn binh sĩ và lính đánh thuê đã được huy động.

Dù Cách mạng Pháp nổ ra năm 1789, nhưng phải đến năm 1792 nhà vua mới bị phế truất và đến năm 1793 thông tin này mới đến được khu vực Đông Dương. Trong khoảng thời gian đó, lực lượng Pháp dưới quyền Bá Đa Lộc và các sĩ quan vẫn tiếp tục thực hiện hiệp ước, tổ chức quân đội, huấn luyện và tham chiến.

Không có bất kỳ văn bản nào ghi nhận việc chấm dứt phái bộ này. Ngược lại, nhiều sĩ quan sau khi trở về Pháp đã được phong hàm cao, tên tuổi được ghi nhận trong lịch sử, cho thấy mức độ thành công của sứ mệnh.Chỉ huy Rosily được phong làm đô đốc đế chế và tên được khắc trang trọng tại khải hoàn môn.

Pháo binh cơ động của Napoleon khi bị cắt nguồn diêm tiêu Việt Nam từ 1811 bắt đầu trở nên kép vế trước pháo binh Anh.

Từ toàn bộ các bằng chứng được đưa ra, kỹ sư Thanh khẳng định Hiệp ước Versailles 1787 không chỉ được thực hiện mà còn đóng vai trò then chốt, tạo nên sức mạnh quân sự cho Pháp thời Napoleon .

Ông cũng cho rằng việc trao đổi tài nguyên chiến lược đã dẫn đến những hệ quả lâu dài đối với lịch sử Việt Nam. Những biến động sau đó, từ sự sụp đổ của Tây Sơn đến quá trình Pháp xâm lược, đều có liên hệ nhất định với chuỗi sự kiện này.

Kết thúc nghiên cứu, kỹ sư Thanh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh và tri ân các thế hệ đã hy sinh vì độc lập dân tộc, coi đó là động lực để tiếp tục tìm hiểu và làm sáng tỏ lịch sử.