Trước hết, IFC giúp mở rộng không gian huy động vốn quốc tế. Nhiều năm qua, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng trong nước và FDI truyền thống.

Việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) không đơn thuần là một thiết chế tài chính mới, mà đóng vai trò như hạ tầng huy động và phân bổ vốn, giúp Việt Nam mở rộng không gian huy động vốn vượt ra khỏi biên giới quốc gia, đồng thời nâng chất lượng của nguồn vốn.
ó là khẳng định của PGS.TS NGUYỄN HỮU HUÂN – Phó chủ tịch Cơ quan điều hành IFC tại TP.HCM – khi trao đổi với Tuổi Trẻ về IFC tại Việt Nam.
Ông Huân nói IFC chính là đòn bẩy thể chế để mở khóa các nguồn lực phát triển mới, đặc biệt là nguồn vốn dài hạn, chất lượng cao từ quốc tế. Không có IFC, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ phải dựa nhiều vào nợ và tín dụng truyền thống.
Và khi có IFC, Việt Nam có cơ hội chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên thị trường vốn hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn đúng với yêu cầu của một quốc gia thu nhập cao trong tương lai.
Mở rộng không gian huy động vốn
* Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao, đòi hỏi phải có những nguồn lực mới cho phát triển, thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng gắn với cơ cấu lại nền kinh tế. Theo ông, IFC đóng góp ra sao cho mục tiêu này, nhất là khâu huy động nguồn vốn?
– Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao và tầm nhìn trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, bài toán lớn nhất không chỉ là tăng trưởng bao nhiêu, mà là lấy nguồn lực ở đâu và phân bổ nguồn lực đó như thế nào cho hiệu quả. Do đó, IFC đóng vai trò quan trọng trong huy động, phân bổ nguồn vốn.
Trước hết, IFC giúp mở rộng không gian huy động vốn quốc tế. Nhiều năm qua, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng trong nước và FDI truyền thống.
Mô hình này đã đóng vai trò quan trọng ở giai đoạn thu nhập trung bình, nhưng khi quy mô nền kinh tế lớn hơn, nhu cầu vốn sẽ vượt xa khả năng cung ứng của hệ thống ngân hàng nội địa.
IFC cho phép doanh nghiệp và Chính phủ tiếp cận trực tiếp các dòng vốn quốc tế dài hạn như vốn đầu tư danh mục (FII), quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, quỹ đầu tư hạ tầng và tài chính xanh.
Thông qua các thị trường và sản phẩm tài chính chuẩn mực quốc tế, vốn được định giá minh bạch hơn, chi phí vốn giảm và thời hạn vốn dài hơn cho các dự án có vòng đời dài.
IFC cũng đóng vai trò then chốt trong tái cơ cấu nền kinh tế thông qua phân bổ lại dòng vốn.
Thay vì tập trung quá nhiều vào bất động sản hay các ngành thâm dụng vốn nhưng giá trị gia tăng thấp, IFC tạo điều kiện hình thành các thị trường vốn chuyên biệt cho tài chính xanh, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ và các mô hình kinh doanh mới.
Hơn nữa, IFC giúp Việt Nam chuyển từ vị thế “điểm đến của FDI” sang “đầu mối luân chuyển vốn” cho khu vực khi trở thành nơi trung chuyển, cấu trúc và phân phối vốn cho khu vực, gắn kết chặt chẽ giữa FDI, FII và thương mại quốc tế.
Ở cấp độ vĩ mô, IFC còn giúp giảm gánh nặng cho ngân sách và hệ thống tín dụng. Khi có thêm các kênh huy động vốn, Nhà nước có thể chuyển dần từ vai trò “người bỏ vốn trực tiếp” sang vai trò “người kiến tạo thị trường”, sử dụng các công cụ tài chính hiện đại để huy động nguồn lực xã hội và quốc tế cho phát triển.
* Đâu là điểm mạnh để chúng ta tự tin sẽ xây dựng mô hình IFC thành công, thưa ông?
– Lợi thế của Việt Nam trong việc xây dựng IFC không nằm ở việc “đi sau” hay “đi trước”, mà ở chỗ chúng ta đang đứng đúng thời điểm để chọn một con đường khác biệt. Lợi thế lớn nhất là dư địa phát triển còn rất rộng.
Khác với nhiều trung tâm tài chính đã hình thành từ lâu và đang đối mặt với chi phí cao, hạ tầng cũ kỹ và khuôn khổ pháp lý khó thay đổi, Việt Nam bước vào cuộc chơi IFC khi nền kinh tế vẫn đang tăng trưởng nhanh, nhu cầu vốn cho phát triển là rất lớn và cấu trúc thị trường tài chính chưa bị “đóng cứng”.
Điều này cho phép Việt Nam thiết kế một IFC theo tư duy mới, linh hoạt hơn, đi thẳng vào những phân khúc tài chính của tương lai như tài chính xanh, tài sản số, fintech, thay vì phải gánh theo các di sản thể chế của quá khứ.
Lợi thế thứ hai là vị thế kinh tế – địa chính trị ngày càng nổi bật của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. IFC của Việt Nam không phải là một “ốc đảo tài chính”, mà gắn chặt với nền kinh tế thực – một yếu tố ngày càng được nhà đầu tư toàn cầu coi trọng.
Việt Nam cũng có lợi thế chi phí và nguồn nhân lực trẻ, nhanh nhạy với công nghệ, có khả năng thích ứng cao với các mô hình tài chính – công nghệ mới là nền tảng quan trọng để IFC phát triển theo hướng số hóa, hiện đại.
Nếu được đặt trong một môi trường thể chế đủ mở, lợi thế này có thể chuyển hóa thành sức cạnh tranh thực sự.
Từ những lợi thế đó, kỳ vọng trong 5 – 10 năm tới, IFC có thể tạo ra sự thay đổi rõ rệt về diện mạo và vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu.
Trước hết, Việt Nam có thể chuyển từ hình ảnh một nền kinh tế hấp dẫn FDI thuần túy sang hình ảnh một quốc gia có khả năng huy động, cấu trúc và phân bổ vốn quốc tế.
Khi các giao dịch tài chính xuyên biên giới, các sản phẩm tài chính mới được hình thành và vận hành ngay tại IFC, Việt Nam sẽ không còn chỉ là nơi “nhận vốn”, mà từng bước trở thành nơi dẫn dắt dòng vốn trong khu vực.

Cần những cơ chế “chưa có tiền lệ”
* Nhưng song hành với cơ hội, bao giờ cũng là thách thức bởi IFC chúng ta “sinh sau, đẻ muộn”?
– Đúng vậy. Việt Nam xây dựng IFC trong vai trò “sinh sau, đẻ muộn” đồng nghĩa với việc cơ hội rất lớn nhưng thách thức cũng không nhỏ.
Điểm quan trọng là chúng ta nhận diện đúng thách thức để không đi theo lối mòn của các trung tâm tài chính cũ, mà chủ động thiết kế cách vượt qua ngay từ đầu.
Thách thức đầu tiên và căn bản nhất là cạnh tranh thể chế với các IFC đã định hình trong khu vực.
Singapore, Hong Kong hay Dubai không chỉ mạnh về quy mô thị trường, mà quan trọng hơn là đã xây dựng được niềm tin lâu dài về tính ổn định, minh bạch và khả năng bảo vệ nhà đầu tư.
Với Việt Nam, thách thức không nằm ở việc “so sánh bằng” ngay, mà là làm sao để thuyết phục nhà đầu tư rằng IFC của Việt Nam có một không gian thể chế đủ khác biệt và đủ linh hoạt.
Cách vượt qua ở đây không phải là sao chép mô hình cũ mà là chấp nhận tư duy thử nghiệm có kiểm soát, trao quyền thực chất cho Hội đồng điều hành IFC tại Việt Nam và cơ quan điều hành IFC trong việc ra quyết định nhanh, điều chỉnh chính sách linh hoạt theo diễn biến thị trường. Thách thức thứ hai là độ trễ giữa khung pháp lý và thực tiễn thị trường.
Tài chính quốc tế, đặc biệt là các lĩnh vực mới như fintech, tài sản số, tài chính xanh… thay đổi rất nhanh, trong khi quá trình xây dựng và sửa đổi chính sách thường mất nhiều thời gian.
Nếu IFC vẫn vận hành theo logic quản lý hành chính truyền thống, nguy cơ tụt lại phía sau là rất rõ.
Để vượt qua, IFC cần được xem như một “không gian pháp lý đặc biệt”, nơi chính sách có thể được cập nhật liên tục thông qua sandbox, cơ chế miễn trừ có điều kiện và đánh giá hậu kiểm, thay vì cố gắng ban hành một bộ quy định “đúng ngay từ đầu”.
Một thách thức lớn khác là nguồn nhân lực chất lượng cao cho IFC. IFC không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu những con người hiểu sâu thị trường tài chính toàn cầu, luật quốc tế, quản trị rủi ro và công nghệ.
Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực gay gắt, Việt Nam sẽ gặp khó khăn nếu chỉ dựa vào cơ chế tuyển dụng và đãi ngộ khu vực công truyền thống.
Giải pháp ở đây là chấp nhận một cách tiếp cận mở: cho phép cơ chế lương thưởng theo thị trường, thu hút chuyên gia quốc tế, đồng thời tận dụng mô hình hợp tác với các định chế tài chính lớn để “mượn” tri thức và kinh nghiệm trong giai đoạn đầu.
IFC của Việt Nam cũng đối diện với thách thức về niềm tin và uy tín quốc tế trong giai đoạn khởi động.
Một trung tâm tài chính mới rất khó có thanh khoản và giao dịch lớn nếu không có những “định chế mỏ neo” tham gia ngay từ đầu.
Nếu IFC không sớm thu hút được các ngân hàng, sàn giao dịch, quỹ đầu tư uy tín, nguy cơ rơi vào tình trạng có khung pháp lý nhưng thiếu hoạt động thực chất là hoàn toàn có thể xảy ra.
Vì vậy, chiến lược đúng đắn là chấp nhận “đi chậm nhưng chắc” ở giai đoạn đầu, tập trung mời gọi một số đối tác chiến lược tham gia sâu, tạo giao dịch thật, sản phẩm thật, rồi từ đó lan tỏa ra thị trường.
Và thách thức lớn nhất của IFC Việt Nam không nằm ở việc chúng ta “đi sau”, mà ở chỗ chúng ta có dám khác, dám thử và dám điều chỉnh hay không.
* Vậy đâu là những cơ chế chưa có tiền lệ hay cơ chế thử nghiệm (sandbox) mang tính đột phá mà IFC Việt Nam cần có để xây dựng IFC thành công?
– Muốn IFC của Việt Nam thực sự hấp dẫn các dịch vụ tài chính cao cấp, điều cốt lõi không phải là ưu đãi thuế đơn lẻ hay cơ sở vật chất hiện đại, mà là thiết kế được những cơ chế “chưa có tiền lệ” theo đúng nghĩa của tài chính quốc tế thế hệ mới.
Ở đây, sandbox không chỉ là một công cụ kỹ thuật, mà phải trở thành triết lý quản trị của IFC.
Trước hết, cơ chế quan trọng nhất là sandbox thể chế – sandbox cho chính sách và cách quản lý.
Khác với sandbox truyền thống chỉ áp dụng cho một sản phẩm hay công nghệ cụ thể, IFC cần một không gian nơi chính sách có thể được thử nghiệm, điều chỉnh và hiệu chỉnh nhanh theo thực tiễn thị trường. Nếu không có sandbox thể chế, mọi sandbox sản phẩm đều sẽ bị “nghẽn” ngay từ đầu.
Một cơ chế đột phá khác là sandbox cho tài sản số… Để IFC Việt Nam đủ sức hấp dẫn, sandbox không thể chỉ là “vùng thử” cho một vài sản phẩm mới, mà phải là một kiến trúc thử nghiệm toàn diện, bao trùm từ thể chế, sản phẩm, công nghệ đến quản trị.
Nếu làm được điều đó, IFC sẽ không chỉ là nơi tiếp nhận các dịch vụ tài chính cao cấp, mà còn là nơi Việt Nam chủ động định hình các chuẩn mực mới, phù hợp với xu hướng tài chính toàn cầu trong thập kỷ tới.









